Bản dịch của từ 双款 trong tiếng Việt

双款

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双款 (Danh từ)

shuāng kuǎn
01

書畫上款與下款作品上方或下方署名題詞鈐印等文字部分上款上方題識下款落款

书画的上﹑下款。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双款

shuāng

kuǎn

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
款东
款书
款交
款仪
款伏
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép