Bản dịch của từ 双歌 trong tiếng Việt

双歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双歌 (Danh từ)

shuāng gē
01

Từ ghép hai khổ/đoạn chồng lên nhau; thể từ gồm hai câu/đoạn tương ứng (Hán-Việt: song ca/双歌 = 'hai khổ thơ')

指由上下两阕相叠而成的词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双歌

shuāng

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép