Bản dịch của từ 双珠填耳 trong tiếng Việt

双珠填耳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双珠填耳 (Tính từ)

shuāng zhū tián ěr
01

比喻被蒙蔽不看事实真相两颗珠子堵住耳朵听不进真实情况近似自欺被蒙蔽”)。

填:填塞。两颗珠子填塞了耳朵。形容被蒙蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双珠填耳

shuāng

zhū

tián

ěr

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
填临
填书
填仓
填仓日
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép