Bản dịch của từ 双璧 trong tiếng Việt
双璧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双璧 (Danh từ)
【shuāng bì】
01
Hai块璧玉(比喻并列的两件珍贵事物或人物)
1.两块璧玉。
Ví dụ
02
Cặp đôi hoàn hảo; thành hai vật (người) tuyệt phẩm song hành (ví von một đôi xuất sắc ngang nhau)
2.喻指一对完美的人或物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双璧
shuāng
双
bì
璧
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
