Bản dịch của từ 双百方针 trong tiếng Việt
双百方针
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双百方针 (Danh từ)
【shuāng bǎi fāng zhēn】
01
Chính sách “hai trăm” — viết tắt chỉ hai chủ trương: “百家争鸣” (trăm nhà cùng luận) và “百花齐放” (trăm hoa đua nở); nghĩa là khuyến khích nhiều tiếng nói và nhiều hình thức sáng tạo cùng tồn tại.
“百家争鸣”﹑“百花齐放”方针的简称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双百方针
shuāng
双
bǎi
百
fāng
方
zhēn
针
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
方丈
方丈室
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
