Bản dịch của từ 双线行 trong tiếng Việt

双线行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双线行 (Danh từ)

shuāng xiàn xíng
01

Tiệm làm/ bán ủng, giày (cửa hàng làm giày thời Tống)

宋代做靴鞋的店铺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双线行

shuāng

xiàn

线

xíng

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
线儿
线呢
线团
线圈
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép