Bản dịch của từ 双绉 trong tiếng Việt

双绉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双绉 (Danh từ)

shuāng zhòu
01

Lụa kếp trung quốc (crepe de china), nhiễu

薄型绉类丝织物,以桑蚕丝为原料,经丝采用无拈单丝或弱拈丝,纬丝采用强拈丝。织造时纬线以两根左拈线和两根右拈线依次交替织入,织物组织为平纹,这种织物又称双纡绉。经精练整理后,织物表面起绉,有微凹凸和波曲状的鳞形皱纹,光泽柔和,手感柔软,穿着舒适,抗皱性能良好。主要用做男女衬衫、衣裙等服装。除染色和印花双绉外,还有织花双绉,织物外观呈现彩色条格、空格或散点小花。此外,还有人丝双绉和交织双绉等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双绉

shuāng

zhòu

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
绉巴巴
绉布
绉折
绉漫漫
绉絺
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép