Bản dịch của từ 双胜 trong tiếng Việt

双胜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双胜 (Danh từ)

shuāng shèng
01

Một loại họa tiết trang trí truyền thống gồm hai hình (hình thoi/菱形) hoặc hai vòng/tròn liên kết với nhau tạo thành hoa văn

传统的装饰艺术。两个菱形或圆形相扣一起﹐成为图案。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双胜

shuāng

shèng

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép