Bản dịch của từ 双臂抱胸 trong tiếng Việt

双臂抱胸

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双臂抱胸 (Thành ngữ)

shuāng bì bào xiōng
01

Khoanh tay trước ngực

形容紧张或不安的姿势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双臂抱胸

shuāng

bào

xiōng

双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép