Bản dịch của từ 双身子 trong tiếng Việt
双身子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双身子 (Danh từ)
【shuāng shēn zi】
01
Phụ nữ mang thai; bà bầu (cách nói trang trọng/cổ: “mang đôi” nghĩa là mang thai)
孕妇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双身子
shuāng
双
shēn
身
zi
子
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
