Bản dịch của từ 双轨铁路 trong tiếng Việt
双轨铁路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双轨铁路 (Danh từ)
【shuāng guǐ tiě lù】
01
Đường sắt hai đường ray (đường sắt dùng hai thanh ray song song, trái với đường ray đơn)
两条路轨的铁路,以别于单轨铁路。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双轨铁路
shuāng
双
guǐ
轨
tiě
铁
lù
路
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
