Bản dịch của từ 双阙 trong tiếng Việt
双阙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双阙 (Danh từ)
【shuāng quē】
01
Hai lầu đài/sàng đối xứng đặt hai bên trước điện miếu hoặc mồ mả (điểm kiến trúc cổ Việt–TQ)
1.古代宫殿﹑祠庙﹑陵墓前两边高台上的楼观。
Ví dụ
02
Từ cổ, chỉ cổng cung điện (hai cột hoặc hai vọng cổng), hình ảnh hai hàng cột gợi nhớ lối vào hoàng cung
2.借指宫门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mượn chỉ Kinh đô (thành đô); ám chỉ cố đô hoặc trung tâm chính trị
3.借指京都。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双阙
shuāng
双
quē
阙
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
