Bản dịch của từ 双陆 trong tiếng Việt
双陆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双陆 (Động từ)
【shuāng lù】
01
Một loại trò chơi/xổ số cổ đại (một loại cờ/đồ chơi sòng bạc kiểu đổ xúc xắc và di chuyển quân), tương tự trò chơi đại hỷ/博戏 thời xưa
2.古代一种博戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại cờ/đồ chơi bảng (còn gọi là “双鹿”) — trò chơi ván đôi giống backgammon ở Trung Quốc cổ; cũng chỉ bàn/đồ dùng liên quan
1.亦称“双鹿”。
Ví dụ
03
Chơi (trò) 双陆 — tức là chơi một loại trò chơi quân cờ/ xúc xắc cổ (một hình thức trò chơi đôi giống backgammon)
3.指进行双陆之戏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双陆
shuāng
双
lù
陆
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
陆上
陆业
陆丽
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
