Bản dịch của từ 双隗 trong tiếng Việt

双隗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双隗 (Danh từ)

shuāng wěi
01

Tên gọi lịch sử: chỉ hai con gái của 叔隗 (廧咎如之二女),古代人名或族称

指春秋时廧咎如之二女叔隗﹑季隗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双隗

shuāng

kuí

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
隗俄
隗台
隗嚣宫
隗嚣泥
隗始
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép