Bản dịch của từ 双鬟 trong tiếng Việt

双鬟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双鬟 (Danh từ)

shuāng huán
01

Hai búi tóc hình vòng của thiếu nữ thời xưa (thường đối xứng hai bên đầu)

1.古代年轻女子的两个环形发髻。

Ví dụ
02

Hai búi tóc (借指少女) — 典故中借指少女或少女发饰常用于古文描写少女

2.借指少女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiểu nhàn, nữ tì; cô hầu gái (cách gọi cũ trong văn cổ)

3.指婢女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chỉ giá cao ngất (nghĩa cổ): giá trị rất lớn; ví dụ ‘một鬟五百万两鬟千万’ — nói đến mức giá nghìn vàng, vô cùng đắt đỏ

4.指千金高价。语本汉辛延年《羽林郎》诗﹕“胡姬年十五﹐春日独当垆……两鬟何窈窕﹐一世良所无。一鬟五百万﹐两鬟千万余。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双鬟

shuāng

huán

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
鬟丝
鬟云
鬟凤
鬟影
鬟心
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép