Bản dịch của từ 双鱼洗 trong tiếng Việt

双鱼洗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双鱼洗 (Danh từ)

shuāng yú xǐ
01

Chậu/đĩa rửa tay chạm khắc (hoặc trang trí) hình hai con cá — đồ gốm/gỗ/trang trí dùng rửa tay

镌刻有双鱼形象的洗手器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双鱼洗

shuāng

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép