Bản dịch của từ 双龙 trong tiếng Việt
双龙

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双龙 (Danh từ)
Tên một chiếc kiếm báu (truyền thuyết) — “Song Long” chỉ hai con rồng xuất hiện khi kiếm báu hiện ra; dùng làm điển cố chỉ kiếm quý
3.相传晋代张华见斗﹑牛二星之间常有紫气﹐推知豫章丰城有宝剑。张华派雷焕到丰城﹐掘狱屋基﹐得宝剑二把。张华和雷焕各得其一。后张华被诛﹐其剑顿失。雷焕卒﹐雷焕之子持剑行经延平津﹐剑忽于腰间跃出堕水。使人下水取剑﹐不见剑﹐但见两龙各长数丈﹐蟠萦有文章。后以“双龙”用为宝剑之典。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hai con rồng; hình ảnh/biểu tượng hai con rồng (thường trong trang trí, thần thoại hoặc tên riêng)
1.两条龙。
Danh từ: chỉ hai người cùng nổi tiếng, thường là hai anh em hoặc hai người được khen ngợi cùng lúc (nghĩa bóng: “song long” — hai nhân vật xuất sắc cùng song kiếm hợp bích).
2.称誉同时著名的两个人﹐多指兄弟。著名的有东汉许虔﹑许邵﹐南朝梁谢举﹑谢览﹐柳惔﹑柳悦﹐唐乌承玼﹑乌承恩等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双龙
shuāng
双
lóng
龙
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
