Bản dịch của từ 反 trong tiếng Việt
反
Động từTính từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反 (Động từ)
【fǎn】
01
Trái; ngược
颠倒的;方向相背的 (跟''正''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đổi; lật; trở; chuyển (mặt đối lập)
(对立面) 转换;翻过来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phản; trở lại; trở về
回;还
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Chống; phản đối; phản kháng
反抗;反对
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Làm phản; tạo phản; phản bội
背叛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Suy ra; suy luận ra
类推
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
反 (Tính từ)
【fǎn】
01
Phản động; phản cách mạng
指反革命、反动派
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
反 (Trạng từ)
【fǎn】
01
Trái lại; ngược lại
反而;相反地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛀
橎
返
仮
䡊
払
叙
叏
叒
叜
叞
叢
㕝
叛
又
叓
叔
㕜
侀
亖
井
礻
㔹
亢
斗
𠘮
月
尣
不
丹
反正
反而
反复
相反
反映
反应
反馈
违反
反省
反对
