Bản dịch của từ 反三角函数 trong tiếng Việt
反三角函数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反三角函数 (Danh từ)
【fǎn sān jiǎo hán shù】
01
Hàm ngược của hàm số lượng giác, bao gồm các hàm như arcsin, arccos, arctan.
三角函数的反函数。包括:函数y=sinxx∈-π2,π2的反函数,称为反正弦函数,记作y=arcsinx;函数y=cosx(x∈[0,π])的反函数,称为反余弦函数,记作y=arccosx;函数y=tgxx∈-π2,π2的反函数,称为反正切函数,记作arctgx;函数y=ctgx(x∈(0,π))的反函数,称为反余切函数,记作arcctgx。还有反正割函数y=arcsecx和反余割函数y=arccscx,应用很少,一般不予讨论。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反三角函数
fǎn
反
sān
三
jiǎo
角
hán
函
shù
数
Các từ liên quan
反上
反且
反串
反义词
反之
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
角争
角亢
角人
角仗
函三
函义
函书
函人
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛀
橎
返
仮
䡊
払
叙
叏
叒
叜
叞
叢
㕝
叛
又
叓
叔
㕜
侀
亖
井
礻
㔹
亢
斗
𠘮
月
尣
不
丹
反正
反而
反复
相反
反映
反应
反馈
违反
反省
反对
