Bản dịch của từ 反俘 trong tiếng Việt

反俘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反俘 (Động từ)

fǎn fú
01

Khuất phục hoặc trả về (giam) tù binh về phía đối phương;遣返俘虏(chở trả tù binh)

遣返俘虏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反俘

fǎn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
俘囚
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép