Bản dịch của từ 反倒 trong tiếng Việt
反倒
Trạng từLiên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反倒 (Trạng từ)
【fǎn dào】
01
Trái lại; trái ngược; ngược nhau; ngược lại
反而,指跟通常情况或预想的相反
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
反倒 (Liên từ)
【fǎn dào】
01
Trái lại; trái ngược; ngược nhau; ngược lại
连词,还常跟几个表示否定的关联词语
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反倒
fǎn
反
dào
倒
Các từ liên quan
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛀
橎
返
仮
䡊
払
叙
叏
叒
叜
叞
叢
㕝
叛
又
叓
叔
㕜
侀
亖
井
礻
㔹
亢
斗
𠘮
月
尣
不
丹
反正
反而
反复
相反
反映
反应
反馈
违反
反省
反对
