Bản dịch của từ 反其道而行之 trong tiếng Việt

反其道而行之

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反其道而行之 (Động từ)

fǎn qí dào ér xíng zhī
01

Làm theo cách ngược lại; phản đối cách làm của người khác

其:他的;道:方法,办法。采取同对方相反的办法行事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反其道而行之

fǎn

dào

ér

xíng

zhī

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
其与
其中
而上
而下
而且
而乃
而亦
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
之个
之乎者也
之任
之前
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép