Bản dịch của từ 反冲力 trong tiếng Việt

反冲力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反冲力 (Danh từ)

fǎn chōng lì
01

Lực tác dụng theo hướng ngược lại với hướng của lực đẩy/va chạm (lực phản lực), ví dụ lực đẩy ngược khi bắn ra một vật; (Hán Việt: phản + xung + lực).

与冲力方向相反的作用力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反冲力

fǎn

chōng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
冲主
冲举
冲人
冲会
力不从愿
力不胜任
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép