Bản dịch của từ 反刍类 trong tiếng Việt

反刍类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反刍类 (Danh từ)

fǎn chú lèi
01

Động vật nhai lại; Loại nhai lại

反刍类是指那些能够将食物反复咀嚼和消化的动物,如牛、羊等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反刍类

fǎn

chú

lèi

反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép