Bản dịch của từ 反吟伏吟 trong tiếng Việt
反吟伏吟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反吟伏吟 (Danh từ)
【fǎn yín fú yín】
01
Thuyết mê tín về việc dự đoán số phận và hôn nhân dựa trên ngày sinh
迷信说法,以人出生时的年月日,推算福祸和婚姻成败。旧时用以象征婚姻难成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反吟伏吟
fǎn
反
yín
吟
fú
伏
Các từ liên quan
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
伏丑
伏乞
伏事
伏从
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛀
橎
返
仮
䡊
払
叙
叏
叒
叜
叞
叢
㕝
叛
又
叓
叔
㕜
侀
亖
井
礻
㔹
亢
斗
𠘮
月
尣
不
丹
反正
反而
反复
相反
反映
反应
反馈
违反
反省
反对
