Bản dịch của từ 反听 trong tiếng Việt

反听

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反听 (Động từ)

fǎn tīng
01

Không nghe.

2.不听。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tự kiểm điểm, tự đánh giá bản thân

1.谓自我省察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反听

fǎn

tīng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép