Bản dịch của từ 反听内视 trong tiếng Việt

反听内视

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反听内视 (Động từ)

fǎn tīng nèi shì
01

Tự kiểm điểm và tiếp thu ý kiến từ người khác.

内视:向内看;反听:听外面的。指既能反省自己的言行,也能听取别人的意见。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反听内视

fǎn

tīng

nèi

shì

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép