Bản dịch của từ 反哺衔食 trong tiếng Việt

反哺衔食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反哺衔食 (Danh từ)

fán bǔ xián shí
01

Con chim non mớm mồi cho mẹ khi lớn lên — ẩn dụ con cái báo đáp công ơn cha mẹ; lòng hiếu thảo.

反哺:乌雏长大后,衔食哺母乌。小乌又衔食喂其母。比喻子女报答父母恩情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反哺衔食

fǎn

xián

shí

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
哺乳
哺乳动物
哺养
哺啜
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép