Bản dịch của từ 反国 trong tiếng Việt

反国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反国 (Danh từ)

fǎn guó
01

Về nước; trở về quê hương (nhất là sau khi ở nước ngoài hoặc bị cách ly khỏi nước)

1.归国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phủ phản, nước nổi loạn/phiến loạn chống lại triều đình (quốc gia phản loạn)

2.反叛之国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反国

fǎn

guó

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
国丈
国丧
国中之国
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép