Bản dịch của từ 反圣婴 trong tiếng Việt

反圣婴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反圣婴 (Danh từ)

fǎn shèng yīng
01

Hiện tượng La Niña (hiện tượng khí hậu đối lập với El Niño)

一种气象现象的术语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反圣婴

fǎn

shèng

yīng

反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép