Bản dịch của từ 反坑道 trong tiếng Việt

反坑道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反坑道 (Danh từ)

fǎn kēng dào
01

Đường gió ngược; hầm ngược; hầm chống lại

反坑道是指一种与传统坑道相反的结构或设计,通常用于军事或工程领域。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反坑道

fǎn

kēng

dào

反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép