Bản dịch của từ 反复手 trong tiếng Việt

反复手

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反复手 (Tính từ)

fǎn fù shǒu
01

Lặp đi lặp lại, làm lại nhiều lần

1.手一反一覆。极言其易。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thay đổi liên tục, không ổn định

2.手一反一覆。比喻变化无常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反复手

fǎn

shǒu

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
复三
复业
复习
复书
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép