Bản dịch của từ 反复推敲 trong tiếng Việt

反复推敲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反复推敲 (Tính từ)

fǎn fù tuī qiāo
01

Cân nhắc kỹ lưỡng; xem xét kỹ lưỡng nhiều lần

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反复推敲

fǎn

tuī

qiāo

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
复三
复业
复习
复书
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép