Bản dịch của từ 反宇 trong tiếng Việt

反宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反宇 (Danh từ)

fán yǔ
01

Đỉnh ngói uốn cong lên trên mái nhà.

1.屋檐上仰起的瓦头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đầu hình chóp lõm ở giữa và cao ở xung quanh.

2.亦作“反羽”。比喻中间凹四周高的头顶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反宇

fǎn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép