Bản dịch của từ 反对数 trong tiếng Việt

反对数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反对数 (Danh từ)

fǎn duì shù
01

Số phản đối, hay còn gọi là số ngược lại của số đối số, được tính từ số đối số đã biết.

又称“逆对数”。如果正数n的对数为b,则称n为b的反对数,记作n=log^-1_ab(a>0,a≠1)。反对数就是由已知对数b去求出相应的真数n。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反对数

fǎn

duì

shù

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
对不起
对举
数一数二
数不着
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép