Bản dịch của từ 反对概念 trong tiếng Việt

反对概念

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反对概念 (Danh từ)

fǎn duì gài niàn
01

Khái niệm trái ngược, khi hai phần mở rộng thuộc cùng một khái niệm nhưng loại trừ lẫn nhau.

同一个属概念下两个外延互相排斥、外延之和小于其属概念的外延的概念。如“动物”和“植物”就是反对概念,因为它们的外延互相排斥,其外延之和小于其属概念“生物”的外延。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反对概念

fǎn

duì

gài

niàn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
对不起
对举
概不由己
概举
概义
概云
概众
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép