Bản dịch của từ 反对票 trong tiếng Việt

反对票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反对票 (Danh từ)

fǎn duì piào
01

Phiếu phản đối; phiếu bầu thể hiện sự không đồng tình.

否定的答复∶表明反对的一票。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反对票

fǎn

duì

piào

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
对不起
对举
票价
票健
票儿银
票写
票勇
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép