Bản dịch của từ 反左书 trong tiếng Việt

反左书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反左书 (Danh từ)

fǎn zuǒ shū
01

Chữ viết được viết bằng tay trái theo hướng ngược.

以左手反写的字体。书法的一体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反左书

fǎn

zuǒ

shū

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
左不是
左不过
左丘
左丘明
左丞相
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép