Bản dịch của từ 反差萌 trong tiếng Việt

反差萌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反差萌 (Danh từ)

fǎn chà méng
01

Ý chỉ hai cái đối lập cùng tồn tại trên một thứ; trái ngược; Đối lập dễ thương; Sự dễ thương từ sự tương phản

一种看似矛盾的可爱,通常指外表或性格上有反差的人或事物,给人一种意外的吸引力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反差萌

fǎn

chà

méng

反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép