Bản dịch của từ 反应池 trong tiếng Việt

反应池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反应池 (Danh từ)

fǎn yìng chí
01

Bể phản ứng; phản ứng bể

反应池是进行化学反应或生物反应的容器,通常用于实验室或工业生产中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反应池

fǎn

yìng

chí

反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép