Bản dịch của từ 反掌之易 trong tiếng Việt

反掌之易

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反掌之易 (Thành ngữ)

fán zhǎng zhī yì
01

Việc gì cũng đơn giản, dễ dàng như lật bàn tay.

反掌:反手。比喻事情十分容易办到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反掌之易

fǎn

zhǎng

zhī

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
之个
之乎者也
之任
之前
易与
易世
易中
易乐
易于
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép