Bản dịch của từ 反掌折枝 trong tiếng Việt

反掌折枝

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反掌折枝 (Thành ngữ)

fán zhǎng zhé zhī
01

Một việc rất dễ làm; dễ như lật bàn tay rồi lấy cành cây (Hán Việt: phản chưởng chiết chi) — ví von việc đơn giản, không tốn công sức.

反转手掌,折取树枝。比喻至简易之事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反掌折枝

fǎn

zhǎng

zhé

zhī

反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép