Bản dịch của từ 反掖之寇 trong tiếng Việt

反掖之寇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反掖之寇 (Danh từ)

fǎn yè zhī kòu
01

Kẻ thù từ bên trong; kẻ phản bội

掖:同“腋”;寇:敌人;反掖:反于腋下,从内部叛变。指从内部叛变的敌人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反掖之寇

fǎn

zhī

kòu

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
掖县
掖咕
掖垣
掖庭
掖庭狱
之个
之乎者也
之任
之前
寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép