Bản dịch của từ 反支 trong tiếng Việt

反支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反支 (Danh từ)

fǎn zhī
01

Ngày cấm kỵ theo thuật số cổ đại về sao và mệnh.

古术数星命之说,以反支日为禁忌之日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反支

fǎn

zhī

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép