Bản dịch của từ 反政 trong tiếng Việt

反政

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反政 (Động từ)

fǎn zhèng
01

Trở lại cầm quyền.

重新执政。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反政

fǎn

zhèng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
政主
政乱
政争
政事
政事堂
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép