Bản dịch của từ 反本 trong tiếng Việt
反本

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反本 (Động từ)
Trở về nguồn cội; quay lại bản tính (phục hồi về gốc rễ, nguyên trạng)
1.复归本源或根本。指返归本性。
Trở về bản nguyên/thuần phác; quay về với tự nhiên
2.指归于自然。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trở về nơi xuất phát; quay về chỗ đã rời (ví dụ: trở lại nguồn gốc)
3.返其所自出。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trở về nghề nông; phục hồi việc canh tác nông nghiệp (theo tư tưởng “以农为本”)
4.复归农业。古代以农为本。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phật giáo: trở về bản tánh Phật vốn có ở mỗi người; khôi phục, trở lại bản nguyên của bản thân (tâm Phật)
5.佛教指恢复人所固有的佛性。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vi phạm nguyên tắc gốc; trái với cội nguồn hoặc điều căn bản
6.违反根本。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反本
fǎn
反
běn
本
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
