Bản dịch của từ 反正弦 trong tiếng Việt

反正弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反正弦 (Danh từ)

fǎn zhèng xián
01

Cung Sin; phản chính phương; phản xạ chính phương

反正弦是指在三角函数中,正弦函数的反函数。 反正弦是用来求一个角的正弦值的反向操作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反正弦

fǎn

zhèng

xián

反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép