Bản dịch của từ 反清 trong tiếng Việt
反清
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反清 (Động từ)
【fǎn qīng】
01
Chống nhà Thanh
Anti-Qing
Ví dụ
02
Đề cập đến các phong trào cách mạng vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 dẫn đến cuộc Cách mạng Tân Hợi năm 1911 辛亥革命
Refers to the revolutionary movements in late 19th and early 20th century leading up to 1911 Xinhai Revolution 辛亥革命 [Xin1 hài Gé mìng]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反清
fǎn
反
qīng
清
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛀
橎
返
仮
䡊
払
叙
叏
叒
叜
叞
叢
㕝
叛
又
叓
叔
㕜
侀
亖
井
礻
㔹
亢
斗
𠘮
月
尣
不
丹
反正
反而
反复
相反
反映
反应
反馈
违反
反省
反对
