Bản dịch của từ 反潜机 trong tiếng Việt

反潜机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反潜机 (Danh từ)

fǎn qián jī
01

Máy bay chống tàu ngầm

海军用来搜索和攻击敌潜艇的飞机

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反潜机

fǎn

qián

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
潜严
潜亢
潜仙
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép