Bản dịch của từ 反璞 trong tiếng Việt

反璞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反璞 (Động từ)

fǎn pú
01

Trở về sự đơn giản, thuần khiết; không phức tạp.

1.亦作“反朴”。亦作“反朴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trở về trạng thái nguyên thủy, giản dị

2.谓还其原始的淳朴状态。璞,未琢的玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反璞

fǎn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
璞沈
璞玉
璞玉浑金
璞石
璞金浑玉
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép